Bảng xếp hạng|PLK 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 32 | 12 | 20 | 2297-2434 | -137 | 44 | BBBBT |
15 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 32 | 8 | 24 | 2167-2332 | -165 | 40 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 32 | 12 | 20 | 2297-2434 | -137 | 44 | BBBBT |
15 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 32 | 8 | 24 | 2167-2332 | -165 | 40 | TTBTB |