Bảng xếp hạng
Extraliga, Vòng Xuống Hạng/ Thăng Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Litvínov | 12 | 7 | 2 | 1 | 1 | 42-27 | 15 | 25 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 12 | 2 | 7 | 0 | 0 | 25-46 | -21 | 10 | BBTBB |
Extraliga, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Litvínov | 58 | 3 | 0 | 2 | 0 | 130-149 | -19 | 69 | TTBBT |
Giải vô địch quốc gia 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() HC Litvínov | 52 | 10 | 27 | 3 | 2 | 110-138 | -28 | 55 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của23
- 202625 thg 4, 2026Extraliga, Relegation/Promotion Playoff Chung kết

HC LitvínovH250HC Dukla Jihlava
22 thg 4, 2026Extraliga, Relegation/Promotion Playoff Chung kết
HC Dukla JihlavaH242HC Litvínov
21 thg 4, 2026Extraliga, Relegation/Promotion Playoff Chung kết
HC Dukla JihlavaH215HC Litvínov
18 thg 4, 2026Extraliga, Relegation/Promotion Playoff Chung kết
HC LitvínovH231HC Dukla Jihlava
17 thg 4, 2026Extraliga, Relegation/Promotion Playoff Chung kết
HC LitvínovHPh32HC Dukla Jihlava




