Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sheffield | 33 | 20 | 13 | 2709-2473 | 236 | 1.095 | 0.606 | 40 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() London Lions | 33 | 16 | 17 | 2671-2537 | 134 | 1.053 | 0.485 | 32 | BTBTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sheffield | 33 | 20 | 13 | 2709-2473 | 236 | 1.095 | 0.606 | 40 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() London Lions | 33 | 16 | 17 | 2671-2537 | 134 | 1.053 | 0.485 | 32 | BTBTT |