Thống Kê Mùa Giải
VIBNJA
VIBNJA
9Số lần thắng13
43Bàn thắng59
54Số bàn thắng55
21Cả hai đội ghi bàn25
15Không ghi bàn7
7Số Trận Giữ Sạch Lưới6
Bảng Xếp Hạng
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 6 | 2 | 2 | 2 | 35 | 47 | -12 | 33 | THTHB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 10 | 4 | 2 | 4 | 59 | 55 | 4 | 49 | HBTBT |
Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 26 | 9 | 8 | 9 | 41 | 41 | 0 | 35 | HBTBT |
13 | ![]() ![]() Viborg FF | 26 | 6 | 7 | 13 | 29 | 40 | -11 | 25 | THTHB |
Lần gặp gần nhất
1-5của46





