Ngày thi đấu 1
|
15
Tháng 7,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9566
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:2
5
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 12
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
62223335-241
2
Odense Boldklub
63213338-539
3
AC Horsens
62133453-1936
4
Esbjerg FB
61323254-2230
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
62223651-1538
2
Aalborg BK
61233045-1538
3
Aarhus GF
64024546-137
4
Viborg FF
62223547-1233
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
1062274205484
2
Broendby IF
1031662402262
3
Lyngby Boldklub
106134235758
4
FC Midtjylland
1051467531454
5
FC Nordsjælland
104245955449
6
Sønderjyske
102174454-1046
Giải vô địch quốc gia 16/17
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
26197057104764
2
Broendby IF
26157452232952
3
Lyngby Boldklub
2611692523239
4
Sønderjyske
2610973032-239
5
FC Midtjylland
26108844291538
6
FC Nordsjælland
269894141035
7
Randers FC
2696112632-633
8
Aalborg BK
2696112838-1033
9
Silkeborg IF
2679103146-1530
10
AC Horsens
2678112945-1629
11
Odense Boldklub
2677122632-628
12
Aarhus GF
2667133340-725
13
Viborg FF
2667132940-1125
14
Esbjerg FB
2659122848-2024

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Viborg FF
FC Nordsjælland
Các trận đấu gần nhất
VIBNJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VIBNJA
Tài 0.5
86‏%
1.11
94‏%
1.64
Tài 1.5
61‏%
1.11
83‏%
1.64
Tài 2.5
53‏%
1.11
64‏%
1.64
Tài 3.5
28‏%
1.11
44‏%
1.64
Tài 4.5
11‏%
1.11
22‏%
1.64
Tài 5.5
11‏%
1.11
6‏%
1.64
Xỉu 0.5
14‏%
1.11
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
39‏%
1.11
17‏%
1.64
Xỉu 2.5
47‏%
1.11
36‏%
1.64
Xỉu 3.5
72‏%
1.11
56‏%
1.64
Xỉu 4.5
89‏%
1.11
78‏%
1.64
Xỉu 5.5
89‏%
1.11
94‏%
1.64

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deble, Serge
28
3160200.19
M
Frederiksen, Soren
25
3260130.19
H
Rask, Mikkel
15
2140000.19
M
Kamper, Jonas
11
3640100.11
Vestergaard, Mikkel
21
1330100.23
M
Park, Jung-Bin
14
3030000.10

Các cầu thủ
-
FC Nordsjælland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ingvartsen, Marcus
19
35230730.66
Marcondes, Emiliano
10
25120100.48
Donyoh, Godsway
11
2690200.35
Asante, Ernest
12
3050100.17
M
Jensen, Mathias
10
2220100.09
John, Joshua
12
310100.33

Sân vận động - Energi Viborg Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0