Ngày thi đấu 16
|
12
Tháng 11,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng 3 Anh 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462691179403987
2
Plymouth Argyle
462691171462587
3
Doncaster Rovers
4625101185553085
4
Luton
462017970432777
5
Exeter City
462181775561971
6
Carlisle United
461817116968171
7
Blackpool
4618161269462370
8
Colchester United
4619121567571069
9
Wycombe Wanderers
461912155853569
10
Stevenage FC
46207196763467
11
Cambridge United
46199185850866
12
Mansfield Town
461715145450466
13
Accrington Stanley
461714155956365
14
Grimsby Town
461711185963-462
15
Barnet FC
461415175764-757
16
Notts County
46168225476-2256
17
Crewe Alexandra
461413195867-955
18
Morecambe FC
461410225373-2052
19
Crawley Town
461312215371-1851
20
Yeovil Town
461117184964-1550
21
Cheltenham Town
461214204969-2050
22
Newport County
461212225173-2248
23
Hartlepool United
461113225475-2146
24
Leyton Orient London
46106304787-4036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Exeter City
Doncaster Rovers
Các trận đấu gần nhất
EXCDR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCDR
Tài 0.5
94‏%
1.67
96‏%
1.85
Tài 1.5
80‏%
1.67
76‏%
1.85
Tài 2.5
61‏%
1.67
59‏%
1.85
Tài 3.5
37‏%
1.67
43‏%
1.85
Tài 4.5
18‏%
1.67
20‏%
1.85
Tài 5.5
6‏%
1.67
9‏%
1.85
Xỉu 0.5
6‏%
1.67
4‏%
1.85
Xỉu 1.5
20‏%
1.67
24‏%
1.85
Xỉu 2.5
39‏%
1.67
41‏%
1.85
Xỉu 3.5
63‏%
1.67
57‏%
1.85
Xỉu 4.5
82‏%
1.67
80‏%
1.85
Xỉu 5.5
94‏%
1.67
91‏%
1.85

Các cầu thủ
-
Exeter City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wheeler, David
11
41190200.46
Watkins, Ollie
14
48150600.31
Reid, Reuben
33
39130550.33
M
Harley, Ryan
7
3460010.18
M
Holmes, Lee
10
1950100.26
McAlinden, Liam
19
3150400.16

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marquis, John
9
45250710.56
M
Rowe, Tommy
10
46130520.28
Williams, Andy
11
37110500.30
Coppinger, James
26
39100300.26
Mandeville, Liam
14
2170430.33
H
Baudry, Mathieu
5
3150200.16