Thứ hạng trong giải đấu
Arka Gdynia
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague Nữ, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Uni Girona Cb | 6 | 5 | 1 | 489-387 | 102 | 1.264 | 0.833 | 11 | TBBTB |
2 | Tango Bourges Basket | 6 | 4 | 2 | 421-394 | 27 | 1.069 | 0.667 | 10 | BTBBB |
3 | USK Prague | 6 | 3 | 3 | 457-411 | 46 | 1.112 | 0.5 | 9 | BTTTT |
4 | Arka Gdynia | 6 | 0 | 6 | 355-530 | -175 | 0.67 | 0 | 6 | BBBBB |
Các trận đấu gần nhất
- 25 thg 3, 2026|Tứ kếtArka GdyniaAZS AJP Gorzów Wielkopolski6698Đội
- 22 thg 3, 2026|Tứ kếtAZS AJP Gorzów WielkopolskiArka Gdynia8466Đội
- 21 thg 3, 2026|Tứ kếtAZS AJP Gorzów WielkopolskiArka Gdynia8775Đội
- 01 thg 3, 2026|Ngày thi đấu 22Arka GdyniaZ. Sosnowiec7794Đội
- 25 thg 2, 2026|Ngày thi đấu 21Wisla KrakowArka Gdynia6864Đội
Những trận kế tiếp
Không co trận đấu nào

