Thứ hạng trong giải đấu
Dijon
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Nancy | 25 | 11 | 14 | 2155-2204 | -49 | 0.978 | 0.44 | TTTTB |
11 | Boulazac | 25 | 10 | 15 | 2063-2100 | -37 | 0.982 | 0.4 | TTBTB |
12 | Dijon | 24 | 9 | 15 | 2136-2167 | -31 | 0.986 | 0.375 | BTBBB |
13 | Limoges | 24 | 7 | 17 | 1976-2160 | -184 | 0.915 | 0.292 | TBBBB |
14 | Gravelines | 24 | 7 | 17 | 1994-2174 | -180 | 0.917 | 0.292 | BBTBB |
Các trận đấu gần nhất
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 89.0 |

