WHL
Quốc gia
Mỹ
shadow
highlight
shadow
highlight
Seattle Thunderbirds
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
Overall Form
20
/ 100

Group Table

WHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
11
Kamloops Blazers
6831375716264-2501475
12
Spokane Chiefs
6836323220223-2091474
13
Seattle Thunderbirds
6831374624223-241-1872
14
Portland
6830384721235-264-2968
15
Victoria Royals
6828404634209-253-4466
WHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
5
Kamloops Blazers
6831375716264-2501475
6
Spokane Chiefs
6836323220223-2091474
7
Seattle Thunderbirds
6831374624223-241-1872
8
Portland
6830384721235-264-2968
9
Victoria Royals
6828404634209-253-4466