Bảng xếp hạng
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() U20Kuznetsk Medve di | 60 | 31 | 17 | 4 | 3 | 224-176 | 48 | 113 | TTTBB |
15 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 60 | 25 | 19 | 4 | 3 | 230-182 | 48 | 102 | BTTBB |
Hiệp hội khu vực miền Đông
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() U20Kuznetsk Medve di | 60 | 31 | 17 | 4 | 3 | 224-176 | 48 | 113 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 60 | 25 | 19 | 4 | 3 | 230-182 | 48 | 102 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của59





