Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 58 | 40 | 18 | 4 | 2 | 1 | 4 | 219-113 | 106 | 86 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() U20Kuznetsk Medve di | 58 | 23 | 35 | 4 | 4 | 4 | 4 | 143-185 | -42 | 53 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 59 | từ {năm}
KUZOMS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của59





