Ngày thi đấu 1
|
25
Tháng 1,2017
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Group Table

Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
H
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Ritten Sport Renon
10703200136-231326
2
HC Pustertal
10604101137-261121
3
HC Asiago
10604030032-221021
4
HDD Jesenice
10505110029-32-317
5
VEU Feldkirch
10307000024-41-179
6
EHC Lustenau
10307001022-36-149
Giải Alps Hockey League 16/17, Vòng loại, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
SG Cortina
8602101032-221022
2
Red Bull Hockey Juniors
8503010028-25319
3
HC Gherdëina
8503000030-28217
4
SHC Fassa Falcons
8206000125-32-77
5
EC Bregenzerwald
8206000027-35-86
Giải Alps Hockey League 16/17, Vòng loại, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Neumarkt R.
8701100030-191124
2
WSV Broncos
8602010034-151920
3
Zeller Eisbaren
8503100022-18419
4
EC Kitzbühel
8206000019-30-116
5
EC KAC II
8008010010-33-231
Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
H
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Ritten Sport Renon
3026041110117-635477
2
HC Pustertal
3026043100103-554876
3
HDD Jesenice
3021091100120-665463
4
EHC Lustenau
30180121300106-772956
5
HC Asiago
30200103010102-643856
6
VEU Feldkirch
30180120001112-892355
7
SG Cortina
30160141213100-762451
8
Zeller Eisbaren
3012018130085-96-1138
9
Neumarkt R.
3013017102287-97-1038
10
Red Bull Hockey Juniors
3013017211185-87-238
11
HC Gherdëina
3012018231084-104-2036
12
WSV Broncos
3013017201078-90-1236
13
EC Kitzbühel
3011019111072-115-4332
14
SHC Fassa Falcons
308022220279-126-4726
15
EC Bregenzerwald
307023030176-118-4225
16
EC KAC II
306024221060-143-8317

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Gherdëina
Red Bull Hockey Juniors

Tài/Xỉu

GHERBH
Tài 3.5
92‏%
2.92
89‏%
2.89
Tài 4.5
74‏%
2.92
79‏%
2.89
Tài 5.5
61‏%
2.92
55‏%
2.89
Tài 6.5
42‏%
2.92
37‏%
2.89
Tài 7.5
32‏%
2.92
16‏%
2.89
Tài 8.5
21‏%
2.92
8‏%
2.89
Xỉu 3.5
8‏%
2.92
11‏%
2.89
Xỉu 4.5
26‏%
2.92
21‏%
2.89
Xỉu 5.5
39‏%
2.92
45‏%
2.89
Xỉu 6.5
58‏%
2.92
63‏%
2.89
Xỉu 7.5
68‏%
2.92
84‏%
2.89
Xỉu 8.5
79‏%
2.92
92‏%
2.89