Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 23 | 15 | 0 | 103 | 0 | 239-179 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
25 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 24 | 48 | 10 | 0 | 58 | 0 | 194-244 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 24 | 48 | 10 | 0 | 58 | 0 | 194-244 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 23 | 15 | 0 | 103 | 0 | 239-179 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 23 | 15 | 0 | 103 | 0 | 239-179 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
13 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 24 | 48 | 10 | 0 | 58 | 0 | 194-244 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





