Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ottawa | 74 | 38 | 26 | 10 | 86 | 35 | 247-230 | 3-1 | 6-3-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 74 | 41 | 21 | 12 | 94 | 37 | 242-216 | 4-5 | 4-5-1 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Ottawa | 74 | 38 | 26 | 10 | 86 | 35 | 247-230 | 3-1 | 6-3-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 74 | 41 | 21 | 12 | 94 | 37 | 242-216 | 4-5 | 4-5-1 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
OTTMIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





