Ngày thi đấu 30
|
16
Tháng 4,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
94
:
65
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Spagnola ACB 10/11

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Barcelona
342772614-224536961
2
Real
342682629-240122860
3
Valencia
3424102570-241415658
4
Vitoria
3423112693-250918457
5
Canaria
3421132560-245011055
6
Bilbao
3421132643-251412955
7
Fuenlabrada
3420142611-25803154
8
Malaga
3419152582-246112153
9
Cbc Valladolid
3418162465-2462352
10
Zaragoza
3416182551-2641-9050
11
Betis
3416182513-24991450
12
Estudiantes
3416182476-2540-6450
13
Badalona
3414202586-2827-24148
14
S. Sebastian Gipuzko
3412222510-2594-8446
15
Manresa
3410242222-2428-20644
16
Alicante
349252348-2461-11343
17
Granada
347272351-2627-27641
18
Menorca Basquet
347272325-2596-27141

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Badalona

Tài/Xỉu

GRABAD
Tài 125.5
97‏%
69.15
100‏%
76.06
Tài 145.5
44‏%
69.15
82‏%
76.06
Tài 165.5
6‏%
69.15
29‏%
76.06
Tài 185.5
0‏%
69.15
6‏%
76.06
Tài 200.5
0‏%
69.15
0‏%
76.06
Tài 225.5
0‏%
69.15
0‏%
76.06
Xỉu 125.5
3‏%
69.15
0‏%
76.06
Xỉu 145.5
56‏%
69.15
18‏%
76.06
Xỉu 165.5
94‏%
69.15
71‏%
76.06
Xỉu 185.5
100‏%
69.15
94‏%
76.06
Xỉu 200.5
100‏%
69.15
100‏%
76.06
Xỉu 225.5
100‏%
69.15
100‏%
76.06