Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 45 | 258-232 | 2-1 | 7-3-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 46 | 27 | 9 | 101 | 46 | 289-261 | 0-3 | 3-6-1 | 2 | TBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 45 | 258-232 | 2-1 | 7-3-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 46 | 27 | 9 | 101 | 46 | 289-261 | 0-3 | 3-6-1 | 2 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 71 | từ {năm}
CBJSJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của71





