Ngày thi đấu 10
|
17
Tháng 11,2018
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
55
2
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 12
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia 18/19, Bảng A1
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Basketball Nymburk
363603472-26231.324172
2
Svitavy
3622142989-28731.040.61158
3
BK Děčín
3620162886-29150.990.55656
4
BK Olomoucko
3620163222-29831.080.55656
5
Pardubice
3620163002-28751.0440.55656
6
BK Opava
3619172960-29451.0050.52855
7
Usti nad Labem
3617192888-30050.9610.47253
8
Basket Brno
3611252592-29350.8830.30647
Giải vô địch quốc gia 18/19, Bảng A2
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Prague
3415192693-27330.9850.44149
2
BC Kolin
3414202914-30720.9490.41248
3
NH Ostrava
3410242778-31250.8890.29444
4
Kralovsti Sokoli
348262748-30600.8980.23542
Giải vô địch quốc gia 18/19
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Basketball Nymburk
222202130-16031.329144
2
Svitavy
221661890-16681.1330.72738
3
BK Děčín
221481855-17801.0420.63636
4
Pardubice
221391885-17691.0660.59135
5
BK Olomoucko
221391925-18201.0580.59135
6
Usti nad Labem
221391815-18170.9990.59135
7
BK Opava
2210121792-18510.9680.45532
8
Basket Brno
228141617-17440.9270.36430
9
BC Kolin
227151853-19740.9390.31829
10
Prague
227151637-17930.9130.31829
11
NH Ostrava
226161773-20670.8580.27328
12
Kralovsti Sokoli
223191730-20160.8580.13625
Playout
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Điểm
Phong độ
1
Kralovsti Sokoli
11094-822
2
GBA Prague
10182-941
3
Jindrichuv Hradec
0000-00

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pardubice
BK Opava

Tài/Xỉu

BKPOPA
Tài 125.5
100‏%
83.8
100‏%
81.79
Tài 145.5
83‏%
83.8
81‏%
81.79
Tài 165.5
45‏%
83.8
42‏%
81.79
Tài 185.5
23‏%
83.8
12‏%
81.79
Tài 200.5
3‏%
83.8
2‏%
81.79
Tài 225.5
0‏%
83.8
2‏%
81.79
Xỉu 125.5
0‏%
83.8
0‏%
81.79
Xỉu 145.5
18‏%
83.8
19‏%
81.79
Xỉu 165.5
55‏%
83.8
58‏%
81.79
Xỉu 185.5
78‏%
83.8
88‏%
81.79
Xỉu 200.5
98‏%
83.8
98‏%
81.79
Xỉu 225.5
100‏%
83.8
98‏%
81.79