Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 26 | 16 | 10 | 2209-2098 | 111 | 1.053 | 0.615 | 42 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 26 | 16 | 10 | 2209-2098 | 111 | 1.053 | 0.615 | 42 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |