Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() Cincinnati | 75 | 87 | 0.463 | 32.0 | -31 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 41-40 | 34-47 |
28 | ![]() ![]() Miami | 57 | 105 | 0.352 | 50.0 | -49 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 30-51 | 27-54 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Cincinnati | 75 | 87 | 0.463 | 31.0 | -30 | 14.00 | 4-6 | 2 | -10 | 41-40 | 34-47 |
15 | ![]() ![]() Miami | 57 | 105 | 0.352 | 49.0 | -48 | 32.00 | 4-6 | 1 | -193 | 30-51 | 27-54 |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Miami | 57 | 105 | 0.352 | 40.0 | -32 | 32.00 | 4-6 | 1 | -193 | 30-51 | 27-54 |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 75 | 87 | 0.463 | 16.0 | -14 | 14.00 | 4-6 | 2 | -10 | 41-40 | 34-47 |
Sô trận đã đấu - 248 | từ {năm}
CINMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





