Tứ kết
|
13
Tháng 3,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
79
:
75
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp Châu Âu 18/19, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Alba Berlin
51502-458441.0960.833
2
Rytas Vilnius
33489-475141.0290.5
3
AS Monaco
24418-457-390.9150.333
4
Partizan Belgrade
24442-461-190.9590.333
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
ASVEL Lyon-Villeurbanne
51445-411341.0830.833
2
BC Lokomotiv Kuban
42474-423511.1210.667
3
Ulm Basketball
33485-464211.0450.5
4
Skyliners
06368-474-1060.7760
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng G
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Valencia
60501-458431.0941
2
Malaga
33468-485-170.9650.5
3
KK Crvena zvezda
24490-48551.010.333
4
Limoges
15450-481-310.9360.167
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng H
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Uniks Kazan
51507-426811.190.833
2
Andorra
51479-459201.0440.833
3
BC Zenit Saint Petersburg
24456-475-190.960.333
4
Cedevita Zagreb
06474-556-820.8530
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
73796-757391.0520.7
2
Andorra
64870-844261.0310.6
3
KK Crvena zvezda
64825-768571.0740.6
4
Ulm Basketball
55849-84181.010.5
5
Pall. Brescia
37780-842-620.9260.3
6
Galatasaray
37785-853-680.920.3
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
91862-766961.1250.9
2
Alba Berlin
73897-844531.0630.7
3
Cedevita Zagreb
55853-831221.0260.5
4
Limoges
46819-845-260.9690.4
5
Tofas Bursa
46909-937-280.970.4
6
Arka Gdynia
19754-871-1170.8660.1
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Valencia
82846-759871.1150.8
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
73791-739521.070.7
3
Partizan Belgrade
46756-771-150.9810.4
4
BC Zenit Saint Petersburg
46857-846111.0130.4
5
Turk Telekom
46766-819-530.9350.4
6
Aquila Basket Trento
37758-840-820.9020.3
Cúp Châu Âu 18/19, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Uniks Kazan
91856-762941.1230.9
2
Malaga
82911-7981131.1420.8
3
Skyliners
64780-77281.010.6
4
Rytas Vilnius
55784-786-20.9970.5
5
KK Mornar Bar
28772-907-1350.8510.2
6
Basket Torino
010820-898-780.9130

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

ALBAMAL
Tài 125.5
100‏%
85.42
100‏%
84.95
Tài 145.5
88‏%
85.42
89‏%
84.95
Tài 165.5
50‏%
85.42
42‏%
84.95
Tài 185.5
17‏%
85.42
16‏%
84.95
Tài 200.5
4‏%
85.42
5‏%
84.95
Tài 225.5
0‏%
85.42
0‏%
84.95
Xỉu 125.5
0‏%
85.42
0‏%
84.95
Xỉu 145.5
13‏%
85.42
11‏%
84.95
Xỉu 165.5
50‏%
85.42
58‏%
84.95
Xỉu 185.5
83‏%
85.42
84‏%
84.95
Xỉu 200.5
96‏%
85.42
95‏%
84.95
Xỉu 225.5
100‏%
85.42
100‏%
84.95