Bảng xếp hạng|PLKK 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 24 | 17 | 7 | 1866-1646 | 220 | 41 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Wisla Krakow | 24 | 16 | 8 | 1873-1585 | 288 | 40 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 24 | 17 | 7 | 1866-1646 | 220 | 41 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Wisla Krakow | 24 | 16 | 8 | 1873-1585 | 288 | 40 | BTBTT |