Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu 18/19
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 20 | 10 | 2562-2406 | 156 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Barcelona | 18 | 12 | 2358-2282 | 76 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 20 | 10 | 2562-2406 | 156 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Barcelona | 18 | 12 | 2358-2282 | 76 | BTBTT |