Ngày thi đấu 23
|
03
Tháng 3,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
56
5
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 16
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải vô địch quốc gia 11/12
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Partizan Belgrade
141221196-97622026
2
Radnicki Kragujevac
141041170-11343624
3
KK Crvena zvezda
14951137-10508723
4
Vojvodina
14771158-11481021
5
FMP Belgrade
14591076-1154-7819
6
Mega Basket
14591185-1242-5719
7
Radnicki Kragujevac
144101111-1197-8618
8
Vrsac
144101103-1235-13218
Giải bóng rổ KLS
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vojvodina
262332272-195132149
2
Radnicki Kragujevac
261972168-206510345
3
FMP Belgrade
261792065-192014543
4
Mega Basket
261792133-20706343
5
OKK Beograd
2615112018-191710141
6
Kk Tamis
2615111892-18781441
7
Smederevo
2614122174-2179-540
8
Sloga Kraljevo
2613132066-2133-6739
9
Borac Cacak
2612141898-18692938
10
Sloboda
2611151930-2041-11137
11
Kk Metalac
2610161959-2045-8636
12
Napredak
268181986-2088-10234
13
Zeleznicar
266202034-2148-11432
14
Proleter
262241924-2215-29128

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vojvodina
Sloga Kraljevo

Những trận kế tiếp - Vojvodina

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Sloga Kraljevo

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

VOJSLK
Tài 125.5
100‏%
84.52
96‏%
78.5
Tài 145.5
83‏%
84.52
77‏%
78.5
Tài 165.5
43‏%
84.52
31‏%
78.5
Tài 185.5
5‏%
84.52
8‏%
78.5
Tài 200.5
0‏%
84.52
0‏%
78.5
Tài 225.5
0‏%
84.52
0‏%
78.5
Xỉu 125.5
0‏%
84.52
4‏%
78.5
Xỉu 145.5
17‏%
84.52
23‏%
78.5
Xỉu 165.5
57‏%
84.52
69‏%
78.5
Xỉu 185.5
95‏%
84.52
92‏%
78.5
Xỉu 200.5
100‏%
84.52
100‏%
78.5
Xỉu 225.5
100‏%
84.52
100‏%
78.5