Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
26
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 20 | 10 | 2666-2492 | 174 | 50 | BBTTT |
5 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 18 | 12 | 2488-2458 | 30 | 48 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
VOJSLK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





