Bảng xếp hạng
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Club Malvín | 5 | 4 | 1 | 454-402 | 52 | 30 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 5 | 1 | 4 | 394-450 | -56 | 25 | BBBBT |
Giải LUB, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 12 | 7 | 5 | 942-924 | 18 | 19 | BBBBT |
7 | ![]() ![]() Club Malvín | 12 | 7 | 5 | 921-936 | -15 | 19 | TTBTT |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng clausura
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Club Malvín | 12 | 11 | 1 | 958-829 | 129 | 23 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 12 | 7 | 5 | 985-979 | 6 | 19 | BBBBT |
Giải LUB, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Club Malvín | 24 | 18 | 6 | 1879-1765 | 114 | 42 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 24 | 14 | 10 | 1927-1903 | 24 | 38 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của33





