Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Vitoria | 18 | 16 | 2760-2657 | 103 | TTTBB |
17 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 10 | 24 | 2499-2684 | -185 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Vitoria | 18 | 16 | 2760-2657 | 103 | TTTBB |
17 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 10 | 24 | 2499-2684 | -185 | TBBTB |