Tổng Quan Trận Đấu Trực tiếp
3
Thời gian hội ý
1
14
Số lần phạm lỗi
9
Thống Kê Mùa Giải
IGACZV
IGACZV
78.9Points84.2
27.5Rebounds28.3
17.5Assists19.5
7.3Steals6.3
2.1Blocks2
13.5Turnovers11.3
58.6Field Goals Attempted57.2
46%Field Goal Percentage50%
20.5Three Pointers Attempted24
35%Three Point Percentage37%
24.5Free Throws Attempted21.5
73%Free Throw Percentage84%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Igokea | 16 | 8 | 8 | 1363-1433 | -70 | 24 | BBBTB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 16 | 12 | 4 | 1480-1328 | 152 | 28 | TTBTT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 21 | 16 | 5 | 1946-1789 | 157 | 37 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Igokea | 21 | 9 | 12 | 1736-1876 | -140 | 30 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
IGACZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





