Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
BVGCZV
BVGCZV
85.6Points84.6
32.5Rebounds37
18.5Assists19.3
6Steals5.8
2.6Blocks2
12.7Turnovers13.6
62.7Field Goals Attempted63.5
48%Field Goal Percentage48%
27.1Three Pointers Attempted24.9
34%Three Point Percentage35%
20.6Free Throws Attempted20.9
81%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 35 | 19 | 16 | 3005-2968 | 37 | 1.012 | 0.543 | TBTBB |
18 | ![]() ![]() Vitoria | 35 | 11 | 24 | 3059-3222 | -163 | 0.949 | 0.314 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
BVGCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





