Ngày thi đấu 33
|
25
Tháng 3,2026
Sau hiệp phụ
100
:
108
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
18
100
108
27
28
25
14
15
24
24
25
9
17
Đội
1
2
3
4
HPh

Thống Kê Mùa Giải

BVG

CZV
85.6Points84.6
32.5Rebounds37
18.5Assists19.3
6Steals5.8
2.6Blocks2
12.7Turnovers13.6
62.7Field Goals Attempted63.5
48%Field Goal Percentage48%
27.1Three Pointers Attempted24.9
34%Three Point Percentage35%
20.6Free Throws Attempted20.9
81%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
9
KK Crvena zvezda
3519163005-2968371.0120.543
18
Vitoria
3511243059-3222-1630.9490.314

Sô trận đã đấu - 22 |  từ {năm}

BVG

CZV
Đã thắng
Đã thắng
10(45‏%)
12(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1731
Total Points
1757
78,7
Số điểm trung bình
79,9