Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 13 | 20 | 2793-2949 | -156 | 46 | TBBTB |
11 | ![]() ![]() KK Dubrava Zagreb | 33 | 7 | 26 | 2658-3004 | -346 | 40 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của23
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 13 | 20 | 2793-2949 | -156 | 46 | TBBTB |
11 | ![]() ![]() KK Dubrava Zagreb | 33 | 7 | 26 | 2658-3004 | -346 | 40 | BTBBB |