Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baskets Oldenburg | 34 | 25 | 9 | 3149-2848 | 301 | 50 | BTBTT |
18 | ![]() ![]() Vechta | 34 | 7 | 27 | 2718-2980 | -262 | 14 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baskets Oldenburg | 34 | 25 | 9 | 3149-2848 | 301 | 50 | BTBTT |
18 | ![]() ![]() Vechta | 34 | 7 | 27 | 2718-2980 | -262 | 14 | BBBTT |