Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
12
Số lần phạm lỗi
11
Thống Kê Mùa Giải
RASOLD
RASOLD
87.9Points80.5
36.7Rebounds31.5
16.6Assists15.3
6.9Steals6.8
2.4Blocks1.6
13.9Turnovers13.2
65.6Field Goals Attempted59.7
47%Field Goal Percentage48%
28.3Three Pointers Attempted26.5
37%Three Point Percentage38%
21.5Free Throws Attempted17
70%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Vechta | 28 | 13 | 15 | 2460-2462 | -2 | 0.999 | 0.464 | 26 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Baskets Oldenburg | 27 | 11 | 16 | 2251-2295 | -44 | 0.981 | 0.407 | 22 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
RASOLD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





