Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 24.0 | -23 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 |
18 | ![]() ![]() Detroit | 77 | 85 | 0.475 | 30.0 | -29 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 35-46 |
Giải Toàn Nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Detroit | 77 | 85 | 0.475 | 23.0 | -22 | 15.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 35-46 |
Giải Miền Trung Nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Detroit | 77 | 85 | 0.475 | 16.0 | -14 | 15.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 35-46 |
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 24.0 | -23 | 7.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Miền Trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 12.0 | -6 | 7.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 |
Sô trận đã đấu - 59 | từ {năm}
CINDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của59





