Ngày thi đấu 25
|
27
Tháng 3,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
68
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A 12/13

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Gravelines
302192360-21741861.0860.742
2
SIG Strasbourg
3018122297-21801171.0540.636
3
ASVEL Lyon-Villeurbanne
3018122276-2220561.0250.636
4
Chalon
3018122291-2192991.0450.636
5
Roanne
3017132172-2078941.0450.56734
6
Le Mans
3016142202-220021.0010.53332
7
Dijon
3015152096-2134-380.9820.530
8
Nanterre 92
3015152352-2361-90.9960.530
9
Orleans
3015152356-2366-100.9960.530
10
Cholet
3015152268-2275-70.9970.530
11
Le Havre
3013172303-2314-110.9950.43326
12
Metropolitans 92
3013172350-2399-490.980.43326
13
Limoges
3013172158-2227-690.9690.43326
14
Nancy
3012182248-2300-520.9770.424
15
Boulazac
3011192128-2303-1750.9240.36722
16
Poitiers
3010202133-2267-1340.9410.33320

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SIG Strasbourg
Boulazac

Tài/Xỉu

SIGBOU
Tài 125.5
89‏%
75.82
93‏%
70.03
Tài 145.5
58‏%
75.82
53‏%
70.03
Tài 165.5
8‏%
75.82
17‏%
70.03
Tài 185.5
0‏%
75.82
0‏%
70.03
Tài 200.5
0‏%
75.82
0‏%
70.03
Tài 225.5
0‏%
75.82
0‏%
70.03
Xỉu 125.5
11‏%
75.82
7‏%
70.03
Xỉu 145.5
42‏%
75.82
47‏%
70.03
Xỉu 165.5
92‏%
75.82
83‏%
70.03
Xỉu 185.5
100‏%
75.82
100‏%
70.03
Xỉu 200.5
100‏%
75.82
100‏%
70.03
Xỉu 225.5
100‏%
75.82
100‏%
70.03