Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 18 | 11 | 7 | 1457-1363 | 94 | 29 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 18 | 2 | 16 | 1294-1526 | -232 | 20 | BTBBT |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 10 | 5 | 5 | 847-849 | -2 | 15 | TTBBT |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 26 | 4 | 22 | 1805-2110 | -305 | 30 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
- 202516 thg 12, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 11

KD IlirijaH27785KK Triglav Kranj
06 thg 10, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 2
KK Triglav KranjH26290KD Ilirija
19 thg 4, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 25
KD IlirijaH28469KK Triglav Kranj
04 thg 1, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 13
KD IlirijaH28579KK Triglav Kranj




