Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 24 | 19 | 5 | 2165-1922 | 243 | 43 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Polzela | 25 | 9 | 16 | 2080-2205 | -125 | 34 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
ILIHOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 24 | 19 | 5 | 2165-1922 | 243 | 43 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Polzela | 25 | 9 | 16 | 2080-2205 | -125 | 34 | TBTTB |