Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Rogaška | 18 | 9 | 9 | 1414-1435 | -21 | 27 | BTBTT |
10 | ![]() ![]() Lasko | 18 | 2 | 16 | 1297-1561 | -264 | 20 | TBBBB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Rogaška | 26 | 15 | 11 | 2136-2095 | 41 | 41 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Lasko | 26 | 5 | 21 | 1901-2182 | -281 | 31 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của45





