Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() KK Rogaška | 25 | 9 | 16 | 2067-2164 | -97 | 34 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
KRKROG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





