Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 13 | 19 | 2276-2394 | -118 | 0.951 | 0.406 | 45 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 32 | 11 | 21 | 2459-2652 | -193 | 0.927 | 0.344 | 43 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 13 | 19 | 2276-2394 | -118 | 0.951 | 0.406 | 45 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 32 | 11 | 21 | 2459-2652 | -193 | 0.927 | 0.344 | 43 | BBTTT |