Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 35 | 19 | 16 | 2663-2480 | 183 | 1.074 | 0.543 | TTBTB |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 35 | 10 | 25 | 2732-3017 | -285 | 0.906 | 0.286 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
RCBMOG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





