Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 32 | 12 | 20 | 2263-2470 | -207 | 0.916 | 0.375 | 44 | BBTTB |
16 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 32 | 8 | 24 | 2384-2667 | -283 | 0.894 | 0.25 | 40 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 32 | 12 | 20 | 2263-2470 | -207 | 0.916 | 0.375 | 44 | BBTTB |
16 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 32 | 8 | 24 | 2384-2667 | -283 | 0.894 | 0.25 | 40 | TBBBB |