Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 38 | 28 | 10 | 3324-3002 | 322 | 1.107 | 0.737 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 38 | 19 | 19 | 3046-3112 | -66 | 0.979 | 0.5 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
UNIFLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





