Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 38 | 28 | 10 | 3101-2735 | 366 | 1.134 | 0.737 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 38 | 17 | 21 | 2811-2917 | -106 | 0.964 | 0.447 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
CDSBRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





