Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 20 | 0 | 1917-1455 | 462 | 1.318 | 1 | 40 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Metapan | 20 | 15 | 5 | 1811-1486 | 325 | 1.219 | 0.75 | 35 | TTTTT |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Metapan | 20 | 19 | 1 | 1827-1295 | 532 | 1.411 | 0.95 | 39 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 17 | 3 | 1807-1438 | 369 | 1.257 | 0.85 | 37 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 40 | từ {năm}
SSAMET
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của40





