Tứ kết
|
25
Tháng 4,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
97
:
59
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Đoàn Kết

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
181531596-12603361.2670.83333
2
BC Zenit Saint Petersburg
181441537-13322051.1540.77832
3
Uniks Kazan
181441530-13162141.1630.77832
4
BC Lokomotiv Kuban
181171663-1566971.0620.61129
5
Parma Permsky Kray
181081370-1388-180.9870.55628
6
BC Avtodor Saratov
18991475-1559-840.9460.527
7
BC Enisey Krasnoyarsk
186121381-1474-930.9370.33324
8
BC Nizhny Novgorod
186121353-1418-650.9540.33324
9
Minsk
183151225-1543-3180.7940.16721
10
BC Astana
182161212-1486-2740.8160.11120
11
Basket Zielona Gora
0000-00000
12
BC Kalev
0000-00000

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

UNIAVS
Tài 125.5
97‏%
82.93
100‏%
79.52
Tài 145.5
62‏%
82.93
90‏%
79.52
Tài 165.5
34‏%
82.93
48‏%
79.52
Tài 185.5
0‏%
82.93
19‏%
79.52
Tài 200.5
0‏%
82.93
5‏%
79.52
Tài 225.5
0‏%
82.93
0‏%
79.52
Xỉu 125.5
3‏%
82.93
0‏%
79.52
Xỉu 145.5
38‏%
82.93
10‏%
79.52
Xỉu 165.5
66‏%
82.93
52‏%
79.52
Xỉu 185.5
100‏%
82.93
81‏%
79.52
Xỉu 200.5
100‏%
82.93
95‏%
79.52
Xỉu 225.5
100‏%
82.93
100‏%
79.52

Các cầu thủ
-
Uniks Kazan

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PF
Hezonja, Mario
55519140647.013015882.314825159.04315527.7
PG
Brown, Lorenzo
30810425141.4677787.07115246.7339933.3
F
Vorontsevich, Andrey
2107418540.0141973.7267037.14811541.7
C
Jekiri, Tonye
1686811658.6314273.86711259.81425.0
F
Brown, John
1616713848.6242982.86412551.231323.1
PG
Canaan, Isaiah
1534711242.0263281.3143737.8337544.0

Các cầu thủ
-
BC Avtodor Saratov

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
C
Minchenko, Evgeniy
1847713457.5232785.27010467.373023.3
G
Sergeev, Pavel
1595513441.0131492.9194245.2369239.1
G
Chery, Kenny
1585612445.2263574.3367349.3205139.2
F
Kvitkovskikh, Anton
1575812945.0243177.4417951.9175034.0
G
Scrubb, Phil
143438053.8283384.8142948.3295156.9
C
Funderburk, DJ
128488357.8242885.7406363.582040.0