Thống Kê Mùa Giải
HAPHAP
HAPHAP
71.8Points77.6
34.3Rebounds36.9
14.6Assists15.6
6.4Steals6.7
2.3Blocks2.9
11.5Turnovers11.9
58.1Field Goals Attempted59.3
44%Field Goal Percentage46%
22.5Three Pointers Attempted25.4
34%Three Point Percentage36%
19.1Free Throws Attempted20.3
69%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 22 | 15 | 7 | 1801-1666 | 135 | 1.081 | 0.682 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 22 | 9 | 13 | 1716-1797 | -81 | 0.955 | 0.409 | TTTTB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 27 | 19 | 8 | 2236-2070 | 166 | 1.08 | 0.704 | TTTBT |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 27 | 13 | 14 | 2151-2214 | -63 | 0.972 | 0.481 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của42





