Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
16
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
REVHAP
REVHAP
84.6Points89.8
35.2Rebounds36
19.7Assists17.2
7Steals6.7
3.2Blocks3.2
11.6Turnovers11.6
63.7Field Goals Attempted61.2
48%Field Goal Percentage51%
24.1Three Pointers Attempted22.4
34%Three Point Percentage39%
21.7Free Throws Attempted22.8
73%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 18 | 13 | 5 | 1702-1506 | 196 | 1.13 | 0.722 | 26 | TBBTB |
4 | ![]() ![]() Venezia | 18 | 11 | 7 | 1593-1538 | 55 | 1.036 | 0.611 | 22 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
REVHAP
Đã thắng
Đã thắng





