Ngày thi đấu 18
|
11
Tháng 2,2026
Kết thúc
83
:
80
4
/ 10
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 10
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
6
16
Số lần phạm lỗi
18
83
80
17
14
25
21
20
14
21
31
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

REV

HAP
84.6Points89.8
35.2Rebounds36
19.7Assists17.2
7Steals6.7
3.2Blocks3.2
11.6Turnovers11.6
63.7Field Goals Attempted61.2
48%Field Goal Percentage51%
24.1Three Pointers Attempted22.4
34%Three Point Percentage39%
21.7Free Throws Attempted22.8
73%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Jerusalem
181351702-15061961.130.72226
4
Venezia
181171593-1538551.0360.61122

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

REV

HAP
Đã thắng
Đã thắng
2(50‏%)
2(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
291
Total Points
347
72,8
Số điểm trung bình
86,8