Tứ kết
|
18
Tháng 3,2026
Kết thúc
90
:
91
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

7
Thời gian hội ý
5
34
Số lần phạm lỗi
22
90
91
25
19
25
27
17
17
23
28
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HAP

TTS
89.8Points80.5
36Rebounds33.2
17.2Assists18.8
6.7Steals7.6
3.2Blocks2.5
11.6Turnovers12.7
61.2Field Goals Attempted53.2
51%Field Goal Percentage50%
22.4Three Pointers Attempted21.9
39%Three Point Percentage36%
22.8Free Throws Attempted26.1
79%Free Throw Percentage76%

Group Table

Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Jerusalem
181351702-15061961.130.72226
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
4
Turk Telekom
181261562-13522101.1550.66724

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

HAP

TTS
Đã thắng
Đã thắng
3(50‏%)
3(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
518
Total Points
489
86,3
Số điểm trung bình
81,5