Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
5
34
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
HAPTTS
HAPTTS
89.8Points80.5
36Rebounds33.2
17.2Assists18.8
6.7Steals7.6
3.2Blocks2.5
11.6Turnovers12.7
61.2Field Goals Attempted53.2
51%Field Goal Percentage50%
22.4Three Pointers Attempted21.9
39%Three Point Percentage36%
22.8Free Throws Attempted26.1
79%Free Throw Percentage76%
Group Table
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 18 | 13 | 5 | 1702-1506 | 196 | 1.13 | 0.722 | 26 | TBBTB |
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 18 | 12 | 6 | 1562-1352 | 210 | 1.155 | 0.667 | 24 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
HAPTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





