Ngày thi đấu 1
|
30
Tháng 7,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
8
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
73
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Plymouth Argyle
463187824735101
2
Ipswich Town F.C.
4628144101356698
3
Sheffield Wednesday
462812681374496
4
Barnsley
462681280473386
5
Bolton Wanderers
4623121162362681
6
Peterborough United
462451775542177
7
Derby County
4621131267462176
8
Portsmouth
4617191061501170
9
Wycombe Wanderers
46209175951869
10
Charlton Athletic
461614167066462
11
Lincoln City
461420124747062
12
Shrewsbury Town
46178215261-959
13
Fleetwood Town
461416165351258
14
Exeter City
461511206468-456
15
Burton Albion
461511205779-2256
16
Cheltenham Town
461412204561-1654
17
Bristol Rovers
461411215873-1553
18
Port Vale
461310234871-2349
19
Oxford United
461114214956-747
20
Cambridge United
46137264168-2746
21
Milton Keynes Dons
461112234466-2245
22
Morecambe FC
461014224778-3144
23
Accrington Stanley
461111244077-3744
24
Forest Green Rovers
4669313189-5827

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Plymouth Argyle
Barnsley
Các trận đấu gần nhất
PABAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PABAR
Tài 0.5
93‏%
1.78
92‏%
1.67
Tài 1.5
76‏%
1.78
76‏%
1.67
Tài 2.5
54‏%
1.78
51‏%
1.67
Tài 3.5
33‏%
1.78
27‏%
1.67
Tài 4.5
13‏%
1.78
10‏%
1.67
Tài 5.5
9‏%
1.78
6‏%
1.67
Xỉu 0.5
7‏%
1.78
8‏%
1.67
Xỉu 1.5
24‏%
1.78
24‏%
1.67
Xỉu 2.5
46‏%
1.78
49‏%
1.67
Xỉu 3.5
67‏%
1.78
73‏%
1.67
Xỉu 4.5
87‏%
1.78
90‏%
1.67
Xỉu 5.5
91‏%
1.78
94‏%
1.67

Các cầu thủ
-
Plymouth Argyle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hardie, Ryan
9
44130740.30
Ennis, Niall
11
38120400.32
Whittaker, Morgan
19
2590500.36
Cosgrove, Sam
16
3380410.24
M
Azaz, Finn
18
3480300.24
M
Mumba, Bali
17
4160200.15

Các cầu thủ
-
Barnsley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
44
48150300.31
M
Norwood, James
9
45110200.24
M
Phillips, Adam
8
3890300.24
H
Cadden, Nicky
7
3960200.15
H
Williams, Jordan
2
4650200.11
Watters, Max
47
2140100.19