Ngày thi đấu 27
|
27
Tháng 3,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
103
:
85
13
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng rổ KLS
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kk Zlatibor
302282544-233820652
2
Spartak Subotica
302282623-243518852
3
Vojvodina
302282576-238918752
4
Kk Metalac
3020102560-236719350
5
OKK Beograd
3018122575-242914648
6
Kk Dynamic
3018122469-24185148
7
Kk Tamis
3015152352-2352045
8
Vrsac
3014162561-245610544
9
Sloga Kraljevo
3013172377-2444-6743
10
Zemun
3013172509-2628-11943
11
Kk Cacak 94
3012182388-2460-7242
12
Sloboda
3012182335-2401-6642
13
Okk Novi Pazar
3011192383-2531-14841
14
Zdravlje Leskovac
3010202353-2421-6840
15
Kolubara LA 2003
309212371-2567-19639
16
KK Dunav Stari Banovci
309212286-2626-34039
Super League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
FMP Belgrade
651564-4947011
2
OKK Beograd
642550-4747610
3
Spartak Subotica
633502-520-189
4
Kk Zlatibor
606463-591-1286
Super League, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mega Basket
651531-4587311
2
Borac Cacak
642511-4862510
3
Vojvodina
633480-498-189
4
Kk Metalac
606472-552-806

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Cacak 94
Zemun

Những trận kế tiếp - Kk Cacak 94

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Zemun

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

CACZEM
Tài 125.5
100‏%
78.93
100‏%
83.63
Tài 145.5
87‏%
78.93
100‏%
83.63
Tài 165.5
27‏%
78.93
60‏%
83.63
Tài 185.5
3‏%
78.93
13‏%
83.63
Tài 200.5
0‏%
78.93
7‏%
83.63
Tài 225.5
0‏%
78.93
0‏%
83.63
Xỉu 125.5
0‏%
78.93
0‏%
83.63
Xỉu 145.5
13‏%
78.93
0‏%
83.63
Xỉu 165.5
73‏%
78.93
40‏%
83.63
Xỉu 185.5
97‏%
78.93
87‏%
83.63
Xỉu 200.5
100‏%
78.93
93‏%
83.63
Xỉu 225.5
100‏%
78.93
100‏%
83.63