Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 13 | 17 | 2509-2628 | -119 | 43 | TBBBB |
11 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 12 | 18 | 2388-2460 | -72 | 42 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 13 | 17 | 2509-2628 | -119 | 43 | TBBBB |
11 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 12 | 18 | 2388-2460 | -72 | 42 | BTTTB |